English → Vietnamese
pang
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pang
* danh từ
- sự đau nhói, sự đau đớn; sự giằn vật, sự day dứt (của lương tâm)
=birth pangs+ cơn đau đẻ
=the pangs of hunger+ sự giằn vặt của cơn đói
- sự đau nhói, sự đau đớn; sự giằn vật, sự day dứt (của lương tâm)
=birth pangs+ cơn đau đẻ
=the pangs of hunger+ sự giằn vặt của cơn đói
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pang
bằng ; tưởng ;
pang
bằng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pang stab; twinge
a sudden sharp feeling
pang sting
a mental pain or distress