EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

paled

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

paled
* tính từ
- có hàng rào

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người da trắng (tiếng dùng của người da đỏ Châu Mỹ)
paled
* tính từ
- có hàng rào
* danh từ
- hàng rào cọc; những cọc rào
* tính từ
- (thuộc) xem pale-ethnology
* danh từ
- cổ dân tộc học
* tính từ
- mặt tái nhợt
- tính từ
- nhát gan
* danh từ
- cổ ngư học
* phó từ
- làm tái đi; làm xanh xao
- làm nhạt (màu), làm lu mờ (ánh sáng)
* danh từ
- sự tái đi, hiện tượng làm tái đi; làm nhợt nhạt, xanh xao
- hiện tượng làm nhạt (màu), hiện tượng làm lu mờ (ánh sáng); sự nhợt, sự lu mờ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P