English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: packet

Best translation match:
English Vietnamese
packet
* danh từ
- gói nhỏ
=a packet of cigarettes+ gói thuốc lá
- tàu chở thư ((cũng) packet boat)
- (từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...)
- (từ lóng) viên đạn
=to catch (stop) a packet+ bị ăn đạn

Probably related with:
English Vietnamese
packet
c rô ; cặp tài liệu ; gói tin ; gói ; liệu ; một gói ; nghĩ ; nhận dạng ; thông tin gói truyền qua mạng ; túi ;
packet
c rô ; cặp tài liệu ; gói tin ; gói ; liệu ; một gói ; nghĩ ; nhận dạng ; túi ;

May be synonymous with:
English English
packet; bundle; package; parcel
a collection of things wrapped or boxed together
packet; mail boat; mailboat; packet boat
a boat for carrying mail

May related with:
English Vietnamese
packet-boat
* danh từ
- tàu chở thư
acknowledge packet assembly and disassembly
- (Tech) báo nhận lắp và tháo gói
bad packet
- (Tech) gói hư
packet-board
* danh từ
- ván để cưỡi sóng
packet-day
* danh từ
- ngày tàu chở thư ra đi
packet-ship
* danh từ
- xem packet-boat
pay-packet
* danh từ
- phong bì đựng tiền lương của nhân viên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: