English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: packer

Best translation match:
English Vietnamese
packer
* danh từ
- người gói hàng; máy gói hàng
- người đóng đồ hộp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khuân vác; người tải hàng bằng sức vật thồ

Probably related with:
English Vietnamese
packer
packer phải ; pepper ;
packer
packer phải ; pepper ;

May be synonymous with:
English English
packer; bagger; boxer
a workman employed to pack things into containers
packer; meat packer
a wholesaler in the meat-packing business
packer; backpacker
a hiker who wears a backpack

May related with:
English Vietnamese
packer
* danh từ
- người gói hàng; máy gói hàng
- người đóng đồ hộp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khuân vác; người tải hàng bằng sức vật thồ
packer
packer phải ; pepper ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: