English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: packed

Best translation match:
English Vietnamese
packed
* tính từ
- nhồi nhét
= an action packed story+một câu chuyện nhồi nhét hành động
- đầu tràn

Probably related with:
English Vietnamese
packed
bầy ; bọc ; chen lấn ; chen ; chi ; chi ̣ ; chuẩn bị xong ; chuẩn bị ; dọn đồ ; gói ; gói đồ ; gắn ; mang đồ ; nhúc ; quá tải ; rồi ; sàng lên đường ; sàng rồi ; sẵn sàng rồi ; theo ; thu dọn xong ; thu dọn ; thu xếp xong ; thu xếp đồ đạc ; tích hợp ; xách gói ; xê ́ p đô ; xếp cẩn thận ; xếp ; xếp đồ ; đem theo ; đã chuẩn bị ; đã gói hành lý ; đã thu xếp xong rồi ; đã trang bị ; đã đóng gói ; đóng gói ; đóng ; đóng đồ ; đưa bọn trẻ ; đầy ; đầy đủ ;
packed
bầy ; bọc ; chen lấn ; chen ; chuẩn bị xong ; chuẩn bị ; chuẩn ; chật ; dọn đồ ; gói ; gói đồ ; gắn ; mọi ; nhúc ; quá tải ; rồi ; sàng lên đường ; sàng rồi ; sẵn sàng rồi ; thu dọn xong ; thu dọn ; thu xếp xong ; thu xếp đồ đạc ; tích hợp ; xách gói ; xê ́ p đô ; xếp cẩn thận ; xếp ; xếp đồ ; đem theo ; đã chuẩn bị ; đã gói hành lý ; đã thu xếp xong rồi ; đã trang bị ; đã đóng gói ; đóng gói ; đóng ; đóng đồ ; đúc ; đưa bọn trẻ ; đầy đủ ;

May be synonymous with:
English English
packed; brimful; brimfull; brimming; jam-packed; jammed
filled to capacity

May related with:
English Vietnamese
ice-pack
* danh từ
- đám băng
- túi đựng nước đá (để chườm chỗ đau...)
pack-animal
* danh từ
- súc vật thồ
pack-drill
* danh từ
- (quân sự) sự phạt đi bộ vũ trang mang nặng
pack-horse
* danh từ
- ngựa thồ
pack-ice
* danh từ
- đám băng nổi
pack-saddle
* danh từ
- yên thồ
packing
* danh từ
- sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì
- bao bì
- sự xếp chặt, sự ních vào
- sự thồ, sự khuân vác; sự chất hàng (lên lưng súc vật thồ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín
- vật liệu để gắn kín, vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín
- (y học) sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt
disk pack
- (Tech) bộ đĩa từ (đóng trong hộp)
blister pack
* danh từ
- kiểu bao bì mà theo đó, một vỏ bọc trong suốt được dán lên bìa cứng
face-pack
* danh từ
- kem thoa mặt
jam-packed
* tính từ
- quá đầy, quá chật
pack-cloth
* danh từ
- số nhiều pack-cloths
- vải bao bì
pack-cloths
* danh từ
- số nhiều
- xem pack-cloth
pack-frame
* danh từ
- con ngựa gầy
pack-house
* danh từ
- kho hàng
pack-load
* danh từ
- trọng lượng gói hàng
pack-mule
* danh từ
- lừa thồ hàng
packed
* tính từ
- nhồi nhét
= an action packed story+một câu chuyện nhồi nhét hành động
- đầu tràn
pre-pack
* danh từ
- hàng đóng gói sẵn
six-pack
* danh từ
- hộp chứa sáu lon hay chai (nhất là bia)
vacuum-packed
* tính từ
- đóng gói chân không (những thực phẩm có thể bị ôi, thiu)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: