English to Vietnamese
Search Query: overrent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
overrent
|
* nội động từ
- lấy tiền thuê (nhà...) quá cao - thu tô cao quá |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
overrate
|
* ngoại động từ
- đánh giá quá cao |
|
overrent
|
* nội động từ
- lấy tiền thuê (nhà...) quá cao - thu tô cao quá |
|
overrated
|
* tính từ
- được đánh giá cao |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
