EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

overplay

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

overplay
* ngoại động từ
- cường điệu (sự diễn xuất, tình cảm...)
- nhấn mạnh quá mức vào giá trị của, nhấn mạnh quá mức vào tầm quan trọng của
* nội động từ
- cường độ trong diễn xuất

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

overplay ham; ham it up; overact
exaggerate one's acting

Other matches

Other phrases built from the same root.

overplay
* ngoại động từ
- cường điệu (sự diễn xuất, tình cảm...)
- nhấn mạnh quá mức vào giá trị của, nhấn mạnh quá mức vào tầm quan trọng của
* nội động từ
- cường độ trong diễn xuất

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O