EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

overmasting

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

overmasting
* tính từ
- áp đảo; chế nhgự, át hẳn

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (hàng hải) có cột buồm dài quá; có cột buồm nặng quá
* ngoại động từ
- chế ngự, thống trị, chinh phục, khuất phục, trấn áp
* tính từ
- không thể khắc phục nổi
= an overmastering passion+một sự say mê không sao cưỡng lại được
overmasting
* tính từ
- áp đảo; chế nhgự, át hẳn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O