English → Vietnamese
overassertive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overassertive
* tính từ
- quá khẳng định
- quá khẳng định
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- xem overassert, sự khẳng định quá quyết đoán
- xem overassert, sự khẳng định quá quyết đoán
overassertive
* tính từ
- quá khẳng định
- quá khẳng định