English → Vietnamese
ataraxy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ataraxy
* danh từ
- sự không cảm động, sự không động tâm
- sự không cảm động, sự không động tâm
Other matches
Other phrases built from the same root.
ataraxy
* danh từ
- sự không cảm động, sự không động tâm
- sự không cảm động, sự không động tâm