English → Vietnamese
outlying
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outlying
* tính từ
- ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh
- ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh
Other matches
Other phrases built from the same root.
outlying
* tính từ
- ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh
- ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh
* nội động từ outlay, outlian+ở ngoài đồng, nằm ngoài trời