English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: outmanoeuvre

Best translation match:
English Vietnamese
outmanoeuvre
* ngoại động từ
- cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn
- khôn hơn, láu hơn

May be synonymous with:
English English
outmanoeuvre; outmaneuver; outsmart
defeat by more skillful maneuvering

May related with:
English Vietnamese
outmanoeuvre
* ngoại động từ
- cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn
- khôn hơn, láu hơn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: