English → Vietnamese
osteotomy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
osteotomy
* danh từ
- (y học) thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương
- (y học) thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương
Other matches
Other phrases built from the same root.
osteotomy
* danh từ
- (y học) thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương
- (y học) thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương