English → Vietnamese
oppilation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
oppilation
* danh từ
- (y học) sự làm tắc, sự làm bí
- (y học) sự làm tắc, sự làm bí
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- (y học) làm tắc, làm bí
- (y học) làm tắc, làm bí
oppilation
* danh từ
- (y học) sự làm tắc, sự làm bí
- (y học) sự làm tắc, sự làm bí