English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: opportune

Best translation match:
English Vietnamese
opportune
* tính từ
- hợp, thích hợp
- đúng lúc, phải lúc

Probably related with:
English Vietnamese
opportune
lúc đấy chứ ; thích hợp ;
opportune
lúc đấy chứ ; thích hợp ;

May related with:
English Vietnamese
opportune
* tính từ
- hợp, thích hợp
- đúng lúc, phải lúc
opportuneness
* danh từ
- tính chất hợp, tính chất thích hợp
- tính chất đúng lúc, tính chất phải lúc
opportunism
* danh từ
- chủ nghĩa cơ hội
opportunity
* danh từ
- cơ hội, thời cơ
=to seize an opportunity to do something+ nắm lấy một cơ hội để làm việc gì
=to miss an opportunity+ để lỡ một cơ hội
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất đúng lúc
opportunely
* phó từ
- thích hợp, thuận lợi
- đúng lúc, phải lúc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: