English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: opp

Best translation match:
English Vietnamese
opp
* tính từ
- đối nhau, ngược nhau
* danh từ
- điều trái ngược; sự đối lập
* phó từ
- trước mặt, đối diện
- cùng với (đóng vai)
* giới từ
- trước mặt, đối diện

May related with:
English Vietnamese
opp
* tính từ
- đối nhau, ngược nhau
* danh từ
- điều trái ngược; sự đối lập
* phó từ
- trước mặt, đối diện
- cùng với (đóng vai)
* giới từ
- trước mặt, đối diện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: