English to Vietnamese
Search Query: opp
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
opp
|
* tính từ
- đối nhau, ngược nhau * danh từ - điều trái ngược; sự đối lập * phó từ - trước mặt, đối diện - * giới từ - trước mặt, đối diện |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
opp
|
* tính từ
- đối nhau, ngược nhau * danh từ - điều trái ngược; sự đối lập * phó từ - trước mặt, đối diện - * giới từ - trước mặt, đối diện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
