English → Vietnamese
opp
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
opp
* tính từ
- đối nhau, ngược nhau
* danh từ
- điều trái ngược; sự đối lập
* phó từ
- trước mặt, đối diện
- <skhấu> cùng với (đóng vai)
* giới từ
- trước mặt, đối diện
- đối nhau, ngược nhau
* danh từ
- điều trái ngược; sự đối lập
* phó từ
- trước mặt, đối diện
- <skhấu> cùng với (đóng vai)
* giới từ
- trước mặt, đối diện