English → Vietnamese
openly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
openly
* phó từ
- công khai
- thẳng thắn
- công khai
- thẳng thắn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
openly
công khai ; cởi mở ; cứ nói thẳng ; lòng mình ; một cách thẳng thắn ; tự ;
openly
công khai ; cởi mở ; cứ nói thẳng ; giữa thiên hạ ; lòng mình ; một cách thẳng thắn ; tỏ ra ; tỏ ; tự ; được tỏ ra ; được tỏ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
openly
* phó từ
- công khai
- thẳng thắn
- công khai
- thẳng thắn