English → Vietnamese
open-book
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
open-book
* danh từ
- điều hiển nhiên, không có gì bí ẩn
= her life is an open-book+cuộc đời cô ta là rõ ràng, dễ hiểu
- điều hiển nhiên, không có gì bí ẩn
= her life is an open-book+cuộc đời cô ta là rõ ràng, dễ hiểu