English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: oily

Best translation match:
English Vietnamese
oily
* tính từ
- như dầu, nhờn như dầu, trơn như dầu
- có dầu, đầy dầu, giấy dầu, lem luốc dầu
=oily hands+ tay giây dầu mỡ
- trơn tru, trôi chảy
=oily style+ văn trôi chảy
- nịnh hót, bợ đỡ; ngọt xớt (thái độ, lời nói...)

Probably related with:
English Vietnamese
oily
cháy ; dầu ; lẫn dầu ; ngon lành này ; nhờn ; tràn dầu ;
oily
dầu ; lẫn dầu ; ngon lành này ; nhờn ;

May be synonymous with:
English English
oily; greasy; oleaginous; sebaceous
containing an unusual amount of grease or oil
oily; buttery; fulsome; oleaginous; smarmy; soapy; unctuous
unpleasantly and excessively suave or ingratiating in manner or speech
oily; greasy
smeared or soiled with grease or oil

May related with:
English Vietnamese
oiliness
* danh từ
- tính chất nhờn
- tính chất có dầu
- sự trơn tru, sự trôi chảy
- tính chất nịnh hót, tính chất bợ đỡ; tính chất ngọt xớt (thái độ, lời nói...)
oily
* tính từ
- như dầu, nhờn như dầu, trơn như dầu
- có dầu, đầy dầu, giấy dầu, lem luốc dầu
=oily hands+ tay giây dầu mỡ
- trơn tru, trôi chảy
=oily style+ văn trôi chảy
- nịnh hót, bợ đỡ; ngọt xớt (thái độ, lời nói...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: