English → Vietnamese
obtusely
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
obtusely
* phó từ
- chậm hiểu, đần độn
- chậm hiểu, đần độn
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
obtusely densely; doltishly; dumbly; stupidly
in a stupid manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- cùn, nhụt
=an obtuse knife+ dao cùn
- (toán học) tù
=an obtuse angle+ góc tù
- chậm hiểu, trì độn
- âm ỉ
=an obtuse pain+ đau âm ỉ
- cùn, nhụt
=an obtuse knife+ dao cùn
- (toán học) tù
=an obtuse angle+ góc tù
- chậm hiểu, trì độn
- âm ỉ
=an obtuse pain+ đau âm ỉ
* danh từ
- sự cùn, sự nhụt
- (toán học) độ tù (của góc)
- sự chậm hiểu, sự trì độn
- sự âm ỉ (của sự đau)
- sự cùn, sự nhụt
- (toán học) độ tù (của góc)
- sự chậm hiểu, sự trì độn
- sự âm ỉ (của sự đau)
obtusely
* phó từ
- chậm hiểu, đần độn
- chậm hiểu, đần độn