English → Vietnamese
obstreperously
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
obstreperously
* phó từ
- bất trị, om sòm, ngỗ ngược
- bất trị, om sòm, ngỗ ngược
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
obstreperously clamorously; loudly
in manner that attracts attention
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- âm ỉ, om sòm; la lối om sòm, phản đối om sòm
- hay quấy rối, bất trị
- âm ỉ, om sòm; la lối om sòm, phản đối om sòm
- hay quấy rối, bất trị
* danh từ
- tính chất âm ỉ, tính chất om sòm; tính hay la lối om sòm, tính hay phản đối om sòm
- tính chất bất trị
- tính chất âm ỉ, tính chất om sòm; tính hay la lối om sòm, tính hay phản đối om sòm
- tính chất bất trị
obstreperously
* phó từ
- bất trị, om sòm, ngỗ ngược
- bất trị, om sòm, ngỗ ngược