EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

obsolete

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

obsolete
* tính từ
- không dùng nữa, cổ xưa, cũ; đã lỗi thời; đã quá hạn (vé xe...)
=obsolete text-books+ những sách giáo khoa không còn dùng nữa
=obsolete words+ những từ cũ
- (sinh vật học) teo đi (cơ quan)
* danh từ
- người cổ
- vật cổ

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

obsolete
bị lỗi thời rồi ; chấm dứt ; cũ ; cũ đã ; lãng quên ; lạc hậu không ; lạc hậu ; lỗi thời chỉ ; lỗi thời ; mới mẻ ; người lỗi thời ; nên lỗi thời ; quá lỗi thời ; thời rồi ; trở nên lỗi thời ; tạo ra ; đã lỗi thời ;
obsolete
bị lỗi thời rồi ; chấm dứt ; cũ ; cũ đã ; lãng quên ; lạc hậu không ; lạc hậu ; lỗi thời chỉ ; lỗi thời ; mới mẻ ; người lỗi thời ; nên lỗi thời ; quá lỗi thời ; thời rồi ; trở nên lỗi thời ; tạo ra ; đã lỗi thời ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

obsolete disused
no longer in use

Other matches

Other phrases built from the same root.

obsolete
* tính từ
- không dùng nữa, cổ xưa, cũ; đã lỗi thời; đã quá hạn (vé xe...)
=obsolete text-books+ những sách giáo khoa không còn dùng nữa
=obsolete words+ những từ cũ
- (sinh vật học) teo đi (cơ quan)
* danh từ
- người cổ
- vật cổ
* danh từ
- tính chất cổ, tính chất cổ xưa, tính chất cũ
- (số nhiều) tính chất teo đi
* danh từ
- sự nệ cổ, sự hay dùng thứ cổ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O