English → Vietnamese
nubility
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
nubility
* danh từ
- tuổi kết hôn, tuổi lấy chồng, tuần cập kê
- tuổi kết hôn, tuổi lấy chồng, tuần cập kê
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- đến tuổi lấy chồng, tới tuần cập kê (con gái)
- đến tuổi lấy chồng, tới tuần cập kê (con gái)
nubility
* danh từ
- tuổi kết hôn, tuổi lấy chồng, tuần cập kê
- tuổi kết hôn, tuổi lấy chồng, tuần cập kê