EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

netiquette

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

netiquette
- nghi thức mạng Nghi thức của mạng; một tập các quy tắc phản ánh các kinh nghiệm lâu đời về sự hoà hợp trong môi trường điện tử (thư điện tử và các nhóm thông tin máy tính)

Other matches

Other phrases built from the same root.

netiquette
- nghi thức mạng Nghi thức của mạng; một tập các quy tắc phản ánh các kinh nghiệm lâu đời về sự hoà hợp trong môi trường điện tử (thư điện tử và các nhóm thông tin máy tính)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with N