EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

neither

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

neither
* tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- không; không... này mà cũng không... kia
=to take neither side in the dispute+ không đứng về bên nào trong cuộc tranh câi; không đứng về bên này mà cũng không đứng về bên kia trong cuộc tranh cãi
* phó từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- neither... nor... không... mà cũng không
=neither good nor bad+ không tốt mà cũng không xấu
=neither he nor I know+ cả nó lẫn tôi đều không biết
* liên từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- cũng không, mà cũng không
=I know not, neither can I guess+ tôi không biết mà tôi cũng không đoán được
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- không cái nào (trong hai cái), không người nào (trong hai người); không cả hai; cả hai đều không
=neither of them knows+ cả hai người đều không biết

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

neither
ai bất ; ai ; anh nữa ; bởi ; chú cũng vậy ; chúng ; chưa ; chẳng ai ; chẳng bao giờ ; chẳng bao ; chẳng có ; chẳng dám ; chẳng hề ; chẳng kể ; chẳng nên ; chẳng phải ; chẳng ra ; chẳng tiếc ; chẳng ; chẳng được ; chớ chẳng ; chớ ; cu ̃ ng không ; cu ̃ ; cũng chẳng có ; cũng chẳng phải là ; cũng chẳng phải ; cũng chẳng ; cũng chớ ; cũng không có ; cũng không hiểu ; cũng không hẳn ; cũng không thích ; cũng không ; cũng ko ; cũng nghĩ thế ; cũng thế ; cũng vậy ; cũng ; cũng đâu ; cũng được ; cũng đừng ; cả hai đều không phải ; cả hai đều không ; cả ; cảnh sát không ai bắt ; cảnh sát không ai ; gì cả ; hay không ; hay ; hoặc ; hơn ; hề ; internet ; khong phải ; không ai ; không cái nào hết ; không có ; không cần ; không cần đâu ; không món nào cả ; không người nào ; không nên ; không phải ; không thể ; không ; không được ; ko ai trong ; ko ai ; ko thể ; ko ; kể cả ; kỳ ; lại không ; lại ; nay ; ngay cả ; ngài không ; người không ; người sẽ không ; người ; nhưng cái đó không làm phiền ; nào chẳng phải ; nào ; nê ; nên không ; nó cũng chẳng phải ; nư ̃ ; nữa kia ; nữa ; rượu ; ta cũng không ; tao không ; thay ; thì chẳng vui vẻ gì ; thì cũng không ; thì hoặc ; thì không ; thể ; tôi cũng ; tại ; va ; và chẳng ; và chớ ; và cũng chẳng ; và cũng không ; và cũng ; và cũng đừng ; và không ; và ; và đừng ; vậy ; với cả ; zậy đâu ; ðừng ; điều ông cần ; đâu ; đều chưa ; đừng ; ̀ không ai ; ấy chẳng ; ấy hoặc ;
neither
ai bất ; ai ; anh nữa ; bởi ; chú cũng vậy ; chúng ; chưa ; chẳng ai ; chẳng bao giờ ; chẳng bao ; chẳng có ; chẳng dám ; chẳng nên ; chẳng phải ; chẳng ra ; chẳng ; chớ chẳng ; chớ ; cu ̃ ng không ; cu ̃ ; cũng chẳng có ; cũng chẳng phải là ; cũng chẳng phải ; cũng chẳng ; cũng chớ ; cũng không có ; cũng không hiểu ; cũng không hẳn ; cũng không thích ; cũng không ; cũng ko ; cũng nghĩ thế ; cũng thế ; cũng vậy ; cũng ; cũng đâu ; cũng được ; cũng đừng ; cả hai đều không phải ; cả hai đều không ; cả ; cảnh sát không ai bắt ; cảnh sát không ai ; e ; hay không ; hay ; hoặc ; hề ; internet ; khong phải ; không ai ; không cái nào hết ; không có ; không cần ; không cần đâu ; không món nào cả ; không người nào ; không nên ; không phải ; không thể ; không ; không được ; ko ai trong ; ko ai ; ko thể ; ko ; kể cả ; kỳ ; lại cũng ; lại há không ; mầy ; nay ; ngay cả ; ngài không ; người không ; người sẽ không ; người ; nào chẳng phải ; nó cũng chẳng phải ; nư ̃ ; nữa kia ; nữa ; rượu ; ta cũng không ; ta cũng ; tao không ; thì chẳng vui vẻ gì ; thì hoặc ; thì không ; thể ; tôi cũng ; tươ ; tươ ̉ ; tại ; va ; và chẳng ; và chớ ; và cũng chẳng ; và cũng không ; và cũng ; và cũng đừng ; và không ; và ; và đừng ; với cả ; zậy đâu ; ðừng ; đâu ; đừng ; ̀ không ai ; ấy chẳng ; ấy hoặc ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with N