English → Vietnamese
murrey
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
murrey
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đó tía
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) màu đỏ tía
- (từ cổ,nghĩa cổ) đó tía
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) màu đỏ tía
Other matches
Other phrases built from the same root.
murrey
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đó tía
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) màu đỏ tía
- (từ cổ,nghĩa cổ) đó tía
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) màu đỏ tía