English to Vietnamese
Search Query: multiplying
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
multiplying
|
nhân nhiếc đi ; tăng lên ;
|
|
multiplying
|
nhân nhiếc đi ; tăng lên ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
multipliable
|
* tính từ
- có thể nhân lên, có thể làm bội lên |
|
multiplier
|
* danh từ
- (toán học) số nhân - (điện học) máy nhân, điện kế nhân - người làm cho bội (tăng) lên |
|
multiply
|
* ngoại động từ
- nhân lên, làm bội lên, làm tăng lên nhiều lần - (toán học) nhân * nội động từ - tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở =rabbits multiply rapidly+ giống thỏ sinh sôi nảy nở nhanh |
|
slow-multiplying
|
* danh từ
- sự nhân (tăng) chậm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
