English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: multiplying

Probably related with:
English Vietnamese
multiplying
nhân nhiếc đi ; tăng lên ;
multiplying
nhân nhiếc đi ; tăng lên ;

May related with:
English Vietnamese
multipliable
* tính từ
- có thể nhân lên, có thể làm bội lên
multiplier
* danh từ
- (toán học) số nhân
- (điện học) máy nhân, điện kế nhân
- người làm cho bội (tăng) lên
multiply
* ngoại động từ
- nhân lên, làm bội lên, làm tăng lên nhiều lần
- (toán học) nhân
* nội động từ
- tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
=rabbits multiply rapidly+ giống thỏ sinh sôi nảy nở nhanh
slow-multiplying
* danh từ
- sự nhân (tăng) chậm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: