English → Vietnamese
mulch
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mulch
* danh từ
- (nông nghiệp) lớp phủ, bổi (che phủ bảo vệ rễ cây mới trồng)
* ngoại động từ
- (nông nghiệp) phủ, bổi (cây mới trồng)
- (nông nghiệp) lớp phủ, bổi (che phủ bảo vệ rễ cây mới trồng)
* ngoại động từ
- (nông nghiệp) phủ, bổi (cây mới trồng)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- xem mulch
- xem mulch