English to Vietnamese
Search Query: mules
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mules
|
con la dó ; con la ; con lừa ; la ; loài la ; mấy con la ; những con la ; từ mỹ đến ; đồng xu bị lổi ; đồng xu ; đỡ đạn ;
|
|
mules
|
con la dó ; con la ; con lừa ; la ; loài la ; mấy con la ; những con la ; đồng xu bị lổi ; đồng xu ; đỡ đạn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pack-mule
|
* danh từ
- lừa thồ hàng |
|
sumpter-mule
|
* danh từ
- la thồ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
