English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mules

Probably related with:
English Vietnamese
mules
con la dó ; con la ; con lừa ; la ; loài la ; mấy con la ; những con la ; từ mỹ đến ; đồng xu bị lổi ; đồng xu ; đỡ đạn ;
mules
con la dó ; con la ; con lừa ; la ; loài la ; mấy con la ; những con la ; đồng xu bị lổi ; đồng xu ; đỡ đạn ;

May related with:
English Vietnamese
pack-mule
* danh từ
- lừa thồ hàng
sumpter-mule
* danh từ
- la thồ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: