English → Vietnamese
mules
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
mules
con la dó ; con la ; con lừa ; la ; loài la ; mấy con la ; những con la ; từ mỹ đến ; đồng xu bị lổi ; đồng xu ; đỡ đạn ;
mules
con la dó ; con la ; con lừa ; la ; loài la ; mấy con la ; những con la ; đồng xu bị lổi ; đồng xu ; đỡ đạn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- lừa thồ hàng
- lừa thồ hàng
* danh từ
- la thồ
- la thồ