English to Vietnamese
Search Query: mule
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mule
|
* danh từ
- (động vật học) con la - (nghĩa bóng) người cứng đầu cứng cổ, người ương bướng =as obstinate (stubborn) as a mule+ cứng đầu cứng cổ, ương bướng - máy kéo sợi - (động vật học) thú lai; (thực vật học) cây lai - dép đế mỏng * nội động từ - (như) mewl |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mule
|
con la na ̀ o ; con la ; con lừa ; con ; câm ; cây ; cứng đầu ; la ; là la ; lừa ; theo dõi ; đồ cứng đầu ;
|
|
mule
|
con la na ̀ o ; con la ; con lừa ; con ; câm ; cây ; cứng đầu ; la ; là la ; lừa ; theo dõi ; đồ cứng đầu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mule; scuff
|
a slipper that has no fitting around the heel
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pack-mule
|
* danh từ
- lừa thồ hàng |
|
sumpter-mule
|
* danh từ
- la thồ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
