EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

mortaring

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

mortaring
* danh từ
- xem motar

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- mảnh gỗ đựng vữa (có tay cầm ở mặt dưới)
- (thông tục) mũ vuông (của giáo sư và các học sinh trường đại học Anh)
* danh từ
- đạn súng cối
trench mortar
* danh từ
- (quân sự) súng cối tầm ngắn
mortaring
* danh từ
- xem motar
* danh từ
- (quân sự) súng cối tầm ngắn

Nearby words

Browse all English words starting with M