English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mortally

Best translation match:
English Vietnamese
mortally
* phó từ
- đến chết được, ghê gớm, cực kỳ
=to be mortally frightened+ hoảng sợ đến chết được

Probably related with:
English Vietnamese
mortally
gài ; trọng ;
mortally
trọng ;

May related with:
English Vietnamese
mortality
* danh từ
- tính có chết
- loài người
- số người chết, số tử vong, tỷ lệ người chết
=the bills of mortality+ bản thống kê số người chết
!mortality tables
- bằng tuổi sống của các lứa tuổi
mortally
* phó từ
- đến chết được, ghê gớm, cực kỳ
=to be mortally frightened+ hoảng sợ đến chết được
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: