English → Vietnamese
morris-dance
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
morris-dance
* danh từ
- điệu múa/nhảy mô-rít
- điệu múa vui nhôn dân gian (ăn mặc các quần áo nhân vật trong truyền thuyết về Rôbin Hút)
- điệu múa/nhảy mô-rít
- điệu múa vui nhôn dân gian (ăn mặc các quần áo nhân vật trong truyền thuyết về Rôbin Hút)