English to Vietnamese
Search Query: morsel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
morsel
|
* danh từ
- miếng, mấu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
morsel
|
bánh ; lỡ ;
|
|
morsel
|
bánh ; lỡ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
morsel; bit; bite
|
a small amount of solid food; a mouthful
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
morsel
|
* danh từ
- miếng, mấu |
|
morsel
|
bánh ; lỡ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
