English to Vietnamese
Search Query: mort
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mort
|
* danh từ
- (săn bắn) tiếng (còi, tù và) báo hiệu thú săn đã cùng đường - (thông tục) số lượng lớn =there is a mort of fish in the river+ ở sông có một số lượng lớn cá, ở sông có nhiều cá - (từ lóng) người đàn bà, cô gái - cá hồi ba tuổi |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mort
|
* danh từ
- (săn bắn) tiếng (còi, tù và) báo hiệu thú săn đã cùng đường - (thông tục) số lượng lớn =there is a mort of fish in the river+ ở sông có một số lượng lớn cá, ở sông có nhiều cá - (từ lóng) người đàn bà, cô gái - cá hồi ba tuổi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
