English → Vietnamese
mizzle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mizzle
* danh từ
- mưa phùn, mưa bụi
* nội động từ
- mưa phùn, mưa bụi
* nội động từ
- (từ lóng) rút lui, bỏ trốn, chạy trốn, tẩu, chuồn
- mưa phùn, mưa bụi
* nội động từ
- mưa phùn, mưa bụi
* nội động từ
- (từ lóng) rút lui, bỏ trốn, chạy trốn, tẩu, chuồn
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
mizzle drizzle
very light rain; stronger than mist but less than a shower
Other matches
Other phrases built from the same root.
mizzle
* danh từ
- mưa phùn, mưa bụi
* nội động từ
- mưa phùn, mưa bụi
* nội động từ
- (từ lóng) rút lui, bỏ trốn, chạy trốn, tẩu, chuồn
- mưa phùn, mưa bụi
* nội động từ
- mưa phùn, mưa bụi
* nội động từ
- (từ lóng) rút lui, bỏ trốn, chạy trốn, tẩu, chuồn