English → Vietnamese
mite
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mite
* danh từ
- phần nhỏ
=mite of consolation+ một chút an ủi
=to contribution one's mite to...+ góp phần nhỏ vào...
=the widow's mite+ lòng thảo của người nghèo, của ít lòng nhiều
- vật nhỏ bé;(thân mật) em bé
=poor little mite+ em bé đáng thương
- (động vật học) bét, ve
- (từ cổ,nghĩa cổ) đồng tiền trinh
!not a mite
- (thông tục) không một chút nào
- phần nhỏ
=mite of consolation+ một chút an ủi
=to contribution one's mite to...+ góp phần nhỏ vào...
=the widow's mite+ lòng thảo của người nghèo, của ít lòng nhiều
- vật nhỏ bé;(thân mật) em bé
=poor little mite+ em bé đáng thương
- (động vật học) bét, ve
- (từ cổ,nghĩa cổ) đồng tiền trinh
!not a mite
- (thông tục) không một chút nào
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
mite
cực ; nhện ;
mite
cực ; nhện ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
mite hint; jot; pinch; soupcon; speck; tinge; touch
a slight but appreciable amount
Other matches
Other phrases built from the same root.
-mite) /'hɑ:vistmait/
* danh từ
- (động vật học) con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvester)
* danh từ
- (động vật học) con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvester)
* danh từ
- cái ghẻ
- cái ghẻ