EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

misuse

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

misuse
* danh từ
- sự dùng sai, sự lạm dụng
- sự hành hạ, sự bạc đâi, sự ngược đãi
* ngoại động từ
- dùng sai, lạm dụng
- hành hạ, bạc đâi, ngược đãi

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

misuse
dùng ; lạm dụng ; việc lạm dụng ;
misuse
dùng ; lạm dụng ; việc lạm dụng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

misuse abuse
improper or excessive use
misuse misapply
apply to a wrong thing or person; apply badly or incorrectly
misuse abuse; pervert
change the inherent purpose or function of something

Other matches

Other phrases built from the same root.

misuse
* danh từ
- sự dùng sai, sự lạm dụng
- sự hành hạ, sự bạc đâi, sự ngược đãi
* ngoại động từ
- dùng sai, lạm dụng
- hành hạ, bạc đâi, ngược đãi
* danh từ
- người dùng sai, người lạm dụng
- người hành hạ, người bạc đâi, người ngược đãi
- (pháp lý) sự lạm dụng

Nearby words

Browse all English words starting with M