English → Vietnamese
mithridatic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mithridatic
* tính từ
- quen độc (bằng cách uống dần dần từng tí một)
- quen độc (bằng cách uống dần dần từng tí một)
Other matches
Other phrases built from the same root.
mithridatic
* tính từ
- quen độc (bằng cách uống dần dần từng tí một)
- quen độc (bằng cách uống dần dần từng tí một)
* danh từ
- sự quen dần với thuốc độc
- sự quen dần với thuốc độc
* ngoại động từ
- làm cho quen dần với thuốc độc (bằng cách uống dần dần từng tí một)
- làm cho quen dần với thuốc độc (bằng cách uống dần dần từng tí một)