English → Vietnamese
misplace
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
misplace
* ngoại động từ
- để không đúng chỗ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to misplace one's love+ gửi gấm tình yêu không đúng chỗ
=a misplaced remark+ một lời phê bình không đúng lúc
- để không đúng chỗ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to misplace one's love+ gửi gấm tình yêu không đúng chỗ
=a misplaced remark+ một lời phê bình không đúng lúc
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
misplace lose; mislay
place (something) where one cannot find it again
Other matches
Other phrases built from the same root.
misplace
* ngoại động từ
- để không đúng chỗ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to misplace one's love+ gửi gấm tình yêu không đúng chỗ
=a misplaced remark+ một lời phê bình không đúng lúc
- để không đúng chỗ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to misplace one's love+ gửi gấm tình yêu không đúng chỗ
=a misplaced remark+ một lời phê bình không đúng lúc