English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mime

Best translation match:
English Vietnamese
mime
* danh từ
- kịch điệu bộ (cổ La-mã, (từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)
- diễn viên kịch điệu bộ
- người giỏi bắt chước; anh hề
* nội động từ
- diễn kịch điệu bộ
- bắt chước điệu b

Probably related with:
English Vietnamese
mime
kịch câm ; mô phỏng ;
mime
kịch câm ; mô phỏng ;

May be synonymous with:
English English
mime; mimer; mummer; pantomimer; pantomimist
an actor who communicates entirely by gesture and facial expression
mime; dumb show; pantomime
a performance using gestures and body movements without words
mime; mimic
imitate (a person or manner), especially for satirical effect
mime; pantomime
act out without words but with gestures and bodily movements only

May related with:
English Vietnamese
mime
* danh từ
- kịch điệu bộ (cổ La-mã, (từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)
- diễn viên kịch điệu bộ
- người giỏi bắt chước; anh hề
* nội động từ
- diễn kịch điệu bộ
- bắt chước điệu b
mime
kịch câm ; mô phỏng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: