English → Vietnamese
mid
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mid
* tính từ
- giữa
=from mid June to mid August+ từ giữa tháng sáu đến giữa tháng tám
* danh từ
- (thơ ca) (như) amid
- giữa
=from mid June to mid August+ từ giữa tháng sáu đến giữa tháng tám
* danh từ
- (thơ ca) (như) amid
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
mid
giữa ; hồi giữa ; là ; nghĩa là ;
mid
giữa ; hồi giữa ; là ; nghĩa là ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
- hệ số ở giữa (một công thức)
- giá trị trung bình
- 0 0
- 0 0