English → Vietnamese
mayday
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mayday
* danh từ
- tín hiệu báo nguy của tàu biển hoặc máy bay; tín hiệu cấp cứu
- tín hiệu báo nguy của tàu biển hoặc máy bay; tín hiệu cấp cứu
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
mayday
báo động ; câ ; câ ́ p cư ́ u ; cấp báo ; cấp cứu ; hiệu cấp cứu ; may day ; nguy hiê ̉ m ; phát tín hiệu cấp cứu ; tín hiệu cấp cứu ;
mayday
báo động ; câ ; cấp báo ; cấp cứu ; hiệu cấp cứu ; may day ; nguy hiê ̉ m ; phát tín hiệu cấp cứu ; tín hiệu cấp cứu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
mayday
* danh từ
- tín hiệu báo nguy của tàu biển hoặc máy bay; tín hiệu cấp cứu
- tín hiệu báo nguy của tàu biển hoặc máy bay; tín hiệu cấp cứu