English to Vietnamese
Search Query: maybe
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
maybe
|
* phó từ
- có thể, có lẽ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
maybe
|
anh có nghĩ vậy không ; anh có thể ; anh có ; anh nghĩ có lẽ ; anh sẽ giết johnny vang à ; anh ; anh ấy và ; biết phải ; biết ; biết đâu chúng ta có thể ; biết đâu có khi nào ; biết đâu có khi ; biết đâu ; biết được có thể ; bạn nên ; bằng cách ; bằng ; bởi vì có thể ; cho có ; cho ; chu ; chuyện đó có thể ; chúng ; chă ; chă ́ ; chăng ; chưa chắc ; chắc có lẽ chúng ; chắc có lẽ ; chắc có ; chắc cũng ; chắc là ; chắc nhiều ; chắc phải ; chắc sẽ ; chắc sẽ được ; chắc tại ; chắc vậy ; chắc ; chắc để ; chẳng hạn ; chẳng lẽ ; chừng ; co ; co ́ khi ; co ́ le ; co ́ le ̃ do ; co ́ le ̃ la ; co ́ le ̃ la ̀ ; co ́ le ̃ thê ; co ́ le ̃ thê ́ ; co ́ le ̃ ; co ́ thê ; co ́ thê ̉ thê ; co ́ thê ̉ thê ́ ; co ́ thê ̉ ; co ́ ; cu ̃ ng co ́ thê ; cu ̃ ng co ́ thê ̉ ; cái ; có chuyện ; có chừng ; có khi anh ; có khi là ; có khi lại ; có khi thế ; có khi ; có khoảng ; có l ; có l ½ ; có le ; có lê ; có lë ; có lẻ rồi ; có lẻ ; có lẽ chúng ta sẽ gập lại ; có lẽ chúng ta sẽ gập ; có lẽ còn ; có lẽ có ; có lẽ cả ; có lẽ là do ; có lẽ là ; có lẽ mình có ; có lẽ như thế khiến ; có lẽ như vậy ; có lẽ nên ; có lẽ phải làm ; có lẽ phải ; có lẽ sẽ ; có lẽ thôi ; có lẽ thế ; có lẽ trong khi ; có lẽ tôi ; có lẽ vậy ; có lẽ với ; có lẽ ; có lẽ à ; có lẽ đó ; có lẽ để ; có lễ ; có một ; có phải ; có thẻ ; có thế là thế ; có thế ; có thể các ; có thể có cả ; có thể có ; có thể cô ; có thể cô đến ; có thể cô ấy ; có thể do ; có thể là có ; có thể là do ; có thể là vậy ; có thể là ; có thể một ; có thể như ; có thể sẽ ; có thể ta ; có thể thế ; có thể trong ; có thể vậy ; có thể ; có thể đúng ; có thể được ; có thứ ; có vẻ như ; có vẻ ; có ; có điều ; cóthể có ; cô biết ; cô vừa chụp hình ; cõ lẽ ; cũng có thể là ; cũng có thể như ; cũng có thể sống ; cũng có thể ; cũng có ; cũng như ; cũng ; cầu ; do ̃ ; dĩ nhiên là ; dụng ; em có ; giá mà có ; giờ chót ; hay có khi là ; hay có khi ; hay có lẽ là ; hay có lẽ ; hay có thế ; hay có thể là ; hay có ; hay là ; hay lắm ; hay ; hi vọng ; hi ; hi ̀ nh như ; hi ̀ ; hiện ; hoặc chắc ; hoặc có thể là ; hoặc có thể ; hoặc có ; hoặc là ; hoặc ; hy vọng là vậy ; hy vọng là ; hy vọng ; hy vọng được vậy ; hàng ; hình như ; hình ; hơn là ; hẳn ; khi ; khi đó có lẽ ; khoảng ; khác nhau ; không biết ; không chừng ; không có thể ; không thể ; không ; la ̀ co ́ thê ; le ̃ thê ; le ̃ ; liệu có ; liệu ; là có ; là do ; là ; là để ; làm ; lúc trước có thể là ; lúc ; lại có thể ; lần này ; lần ; lẽ có ; lẽ là ; lẽ ra ; lẽ ; lẽ đã có ; lẽ để ; may ra ; mong là ; mong ; muốn ; mà có lẽ ; mà có thể là ; mà có thể ; mà cũng có thể ; mà ; mô ; ng có ; nghe ; nghiên ; nghĩ ; nhiều khi ; như thể ; nhưng có lẽ ; nhưng hãy ; nhưng ; nhưng để khi ; nhưng để ; nhấc mình ; nhẽ ; nhờ ; nên ; nói không chừng ; nói mãi ; nếu có thể ; nếu ; phiền ; phải chi ; phải vì ; rất có thể ; rồi ; sao bọn ; sao ; sau ; sẽ là ; sẽ tận ; ta chắc ; thêm ; thì chắc là ; thì có lê ; thì có lẽ ; thì có thể có ; thì có thể ; thì ; thấy ; thậm ; thế thì ; thế ; thể có ; thể là ; thể ; thể để ; tôi ; tầm ; tối ; u ; uống nhiều ; và có lẽ ; và có thể là ; và có thể ; và vì ; và ; vì vậy ; vì ; vậy chắc ; vậy sao không ; vậy sao ; vậy thì có lẽ ; vậy thì ; vậy ; xem ; â ; đang ; đáng lẽ ra ; đáng lẽ ; đâu có ; đâu cô ta ngán giờ chót ; đây có thể ; đê ; đó có thể ; đôi khi ; đúng là ; đúng ra là ; đúng thế ; đúng vậy ; đúng ; đương ; được ; để ; đối ; ̀ co ́ khi ; ̀ co ́ le ; ̀ co ́ thê ̉ thê ; ̀ co ́ thê ̉ thê ́ ; ̀ cu ̃ ng co ́ thê ; ́ u ; ừ ; “ co ;
|
|
maybe
|
anh có nghĩ vậy không ; anh có thể ; anh có ; anh nghĩ có lẽ ; anh ; anh ấy và ; biết ; biết đâu có khi nào ; biết đâu có khi ; biết đâu ; biết được có thể ; bob ; bà ; bạn nên ; bằng cách ; bằng ; bọn ; bởi vì có thể ; ca ; cho có ; cho ; chu ; chu ́ ng ; chu ́ ; chuyện đó có thể ; chúng ; chút ; chă ; chă ́ ; chăng ; chưa chắc ; chắc có lẽ chúng ; chắc có lẽ ; chắc có ; chắc cũng ; chắc là ; chắc nhiều ; chắc phải ; chắc sẽ ; chắc sẽ được ; chắc tại ; chắc vậy ; chắc ; chắc để ; chẳng hạn ; chẳng lẽ ; chừng ; co ; co ́ khi ; co ́ le ; co ́ le ̃ do ; co ́ le ̃ la ; co ́ le ̃ thê ; co ́ le ̃ ; co ́ thê ; co ́ thê ̉ thê ; co ́ thê ̉ ; co ́ ; cu ; cái ; câ ; có chuyện ; có chừng ; có khi anh ; có khi là ; có khi thế ; có khi ; có khoảng ; có l ; có l ½ ; có le ; có lê ; có lë ; có lẻ rồi ; có lẻ ; có lẽ còn ; có lẽ có ; có lẽ cả ; có lẽ là do ; có lẽ là ; có lẽ mình có ; có lẽ như thế khiến ; có lẽ như vậy ; có lẽ nên ; có lẽ phải làm ; có lẽ phải ; có lẽ sẽ ; có lẽ thôi ; có lẽ thế ; có lẽ trong khi ; có lẽ tôi ; có lẽ vậy ; có lẽ với ; có lẽ ; có lẽ à ; có lẽ đó ; có lẽ để ; có lễ ; có một ; có phải ; có thẻ ; có thế là thế ; có thế ; có thể các ; có thể có cả ; có thể có ; có thể cô ; có thể cô đến ; có thể cô ấy ; có thể do ; có thể là có ; có thể là do ; có thể là vậy ; có thể là ; có thể một ; có thể như ; có thể sẽ ; có thể ta ; có thể thế ; có thể trong ; có thể vậy ; có thể ; có thể đúng ; có thể được ; có thứ ; có vẻ như ; có vẻ ; có ; có điều ; cóthể có ; cô biết ; cô vừa chụp hình ; cõ lẽ ; cũng có thể là ; cũng có thể như ; cũng có thể sống ; cũng có thể ; cũng có ; cầu ; cọi ; dĩ nhiên là ; dụng ; giá mà có ; hay có khi là ; hay có khi ; hay có lẽ là ; hay có lẽ ; hay có thế ; hay có thể là ; hay có ; hay là ; hay lắm ; hay ; hi vọng ; hi ; hi ̀ nh như ; hi ̀ ; hiện ; hoặc chắc ; hoặc có thể là ; hoặc có thể ; hoặc có ; hoặc là ; hoặc ; hy vọng là vậy ; hy vọng là ; hy vọng ; hy vọng được vậy ; hy ; hàng ; hãy ; hình như ; hình ; hơn là ; hơn ; hạn ; hẳn là ; hẳn ; khi ; khi đó có lẽ ; khoảng ; khác nhau ; không biết ; không chừng ; không có thể ; không thể ; không ; la ; la ̀ co ́ thê ; la ̀ ; le ; le ̃ thê ; le ̃ ; liệu có ; liệu ; là có ; là do ; là ; là để ; làm ; lúc trước có thể là ; lúc ; lại có thể ; lần này ; lần ; lẽ có ; lẽ là ; lẽ ra ; lẽ ; lẽ đã có ; lẽ để ; may ra ; may ; mi ; mong là ; mong ; muốn ; mà có lẽ ; mà có thể là ; mà có thể ; mà cũng có thể ; mà ; mô ; mô ̣ ; na ; ng có ; nghe ; nghiên ; nghĩ ; ngủ ; nhiều khi ; như thể ; nhưng có lẽ ; nhưng hãy ; nhưng ; nhưng để khi ; nhưng để ; nhấc mình ; nhẽ ; nhờ ; nên ; nói không chừng ; nói mãi ; nếu có thể ; nếu ; phiền ; phải chi ; phải vì ; rồi ; sao bọn ; sao ; sau ; so với ; so ; sẽ là ; sẽ tận ; ta chắc ; thi ; thêm ; thì chắc là ; thì có lê ; thì có lẽ ; thì có thể có ; thì có thể ; thì ; thôi ; thư ; thư ̉ ; thấy ; thậm ; thế thì ; thế ; thể có ; thể là ; thể ; thể để ; tôi ; tương tự ; tương ; tầm ; tối ; u ; uống nhiều ; và có lẽ ; và có thể là ; và có thể ; và vì ; và ; vì vậy ; vì ; ví ; vậy chắc ; vậy sao không ; vậy sao ; vậy thì có lẽ ; vậy thì ; vậy ; whiskey ; xem ; â ; ít ; đang ; điê ; đáng lẽ ra ; đáng lẽ ; đâu có ; đây có thể ; đây ; đê ; đó có thể ; đôi khi ; đúng là ; đúng ra là ; đúng thế ; đúng vậy ; đúng ; đương ; được ; đằng ; để ; đỏ ; đối ; ̀ chu ; ̀ chu ́ ng ; ̀ chu ́ ; ̀ co ́ khi ; ̀ co ́ le ; ̀ mô ; ̀ mô ̣ ; ́ le ; ́ le ̃ ; ́ u ; ừ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
maybe
|
* phó từ
- có thể, có lẽ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
