English → Vietnamese
malconformation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
malconformation
* danh từ
- sự không cân đối/không hoàn chỉnh (hình dạng)
- sự không cân đối/không hoàn chỉnh (hình dạng)
Other matches
Other phrases built from the same root.
malconformation
* danh từ
- sự không cân đối/không hoàn chỉnh (hình dạng)
- sự không cân đối/không hoàn chỉnh (hình dạng)