English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: loricate

Best translation match:
English Vietnamese
loricate
* tính từ
- (động vật học) có vỏ cứng, có mai

May related with:
English Vietnamese
loricate
* tính từ
- (động vật học) có vỏ cứng, có mai
lorication
* danh từ
- tình trạng có mai; tình trạng có vỏ cứng (động vật)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: