English → Vietnamese
lank
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lank
* tính từ
- gầy, gầy gò; gầy và cao
- thẳng và rũ xuống (tóc)
- gầy, gầy gò; gầy và cao
- thẳng và rũ xuống (tóc)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
lank spindly
long and lean