English → Vietnamese
lamplight
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lamplight
* danh từ
- ánh sáng đèn, ánh sáng nhân tạo
- ánh sáng đèn, ánh sáng nhân tạo
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người thắp đèn
!like a lamplighter
- rất nhanh
=to run like a lamplighter+ chạy cuống cuồng, chạy bán sống bán chết
- người thắp đèn
!like a lamplighter
- rất nhanh
=to run like a lamplighter+ chạy cuống cuồng, chạy bán sống bán chết