English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lair

Best translation match:
English Vietnamese
lair
* danh từ
- hang ổ thú rừng
- trạm nhốt (nhốt súc vật trên đường đưa ra chợ)
* động từ
- nằm (ở trong hang ổ) (thú)
- đưa vào trạm nhốt, nhốt vào trạm nhốt

Probably related with:
English Vietnamese
lair
hang ; hang ổ của ; hang ổ ; vô hang ; đất ; ổ ;
lair
hang ; hang ổ ; vô hang ; ổ ;

May be synonymous with:
English English
lair; den
the habitation of wild animals

May related with:
English Vietnamese
lair
* danh từ
- hang ổ thú rừng
- trạm nhốt (nhốt súc vật trên đường đưa ra chợ)
* động từ
- nằm (ở trong hang ổ) (thú)
- đưa vào trạm nhốt, nhốt vào trạm nhốt
lair
hang ; hang ổ của ; hang ổ ; vô hang ; đất ; ổ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: