English → Vietnamese
ladylike
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ladylike
* tính từ
- có dáng quý phái (đàn bà)
- uỷ mị như đàn bà
- có dáng quý phái (đàn bà)
- uỷ mị như đàn bà
Other matches
Other phrases built from the same root.
ladylike
* tính từ
- có dáng quý phái (đàn bà)
- uỷ mị như đàn bà
- có dáng quý phái (đàn bà)
- uỷ mị như đàn bà